khánh thành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tổ chức lễ mừng, đánh dấu việc một công trình xây dựng hoặc dự án đã được hoàn thành và chính thức đưa vào sử dụng: Hành động tổ chức một buổi lễ trọng thể để công bố và chào mừng sự hoàn thành của một công trình kiến trúc, cơ sở hạ tầng hoặc dự án quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thành phố sẽ khánh thành cây cầu mới vào tuần tới. (Buổi lễ chào mừng cây cầu mới được hoàn thành sẽ được thành phố tổ chức vào tuần tới.)
- Nhà máy đã được khánh thành đúng vào dịp kỷ niệm ngày thành lập tỉnh. (Nhà máy đã có buổi lễ mừng hoàn thành và đưa vào vận hành đúng vào dịp kỷ niệm ngày thành lập tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lễ khánh thành": Danh từ chỉ chính buổi lễ được tổ chức.
- Lễ khánh thành bệnh viện có sự tham dự của nhiều quan chức. (Buổi lễ mừng việc hoàn thành và đưa bệnh viện vào sử dụng có sự tham dự của nhiều quan chức.)
- "Buổi lễ khánh thành": Cách nói đầy đủ, nhấn mạnh tính chất sự kiện của buổi lễ.
- Buổi lễ khánh thành thư viện được tổ chức rất long trọng. (Sự kiện lễ mừng thư viện hoàn thành được tổ chức rất trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Khai trương (động từ): Tổ chức lễ mừng để bắt đầu mở cửa hoạt động kinh doanh của một cửa hàng, công ty, thường không nhấn mạnh vào việc xây dựng công trình mới.
- Cửa hàng sẽ khai trương vào sáng thứ Bảy.
- Khai mạc (động từ): Tổ chức lễ mở đầu cho một hội nghị, cuộc triển lãm, hoặc một sự kiện có thời gian diễn ra trong một khoảng thời gian.
- Lễ khai mạc Đại hội Thể thao sẽ diễn ra vào lúc 8 giờ.
Từ đồng nghĩa
- Cắt băng khánh thành: Cụm động từ chỉ nghi thức chính trong lễ, thường đi kèm với hành động "khánh thành".
- Chủ tịch tỉnh sẽ cắt băng khánh thành tượng đài.
- Đưa vào sử dụng: Cụm từ chỉ việc bắt đầu vận hành, sử dụng một công trình, có thể không bao hàm ý nghĩa về một buổi lễ.
- Tuyến đường cao tốc mới đã chính thức được đưa vào sử dụng.
Các cụm từ liên quan
- Công trình được khánh thành: Cụm danh từ chỉ đối tượng là công trình vừa hoàn thành.
- Công trình được khánh thành là một trường học đạt chuẩn quốc gia.
- Tổ chức lễ khánh thành: Cụm động từ chỉ hành động chuẩn bị và thực hiện buổi lễ.
- Địa phương đang tích cực chuẩn bị để tổ chức lễ khánh thành cầu.
Thành ngữ liên quan
- "Khánh thành điểm son": Cách nói ví von, trang trọng, nhấn mạnh ý nghĩa quan trọng và đáng tự hào của sự kiện khánh thành một công trình.
- Việc khánh thành nhà máy thủy điện được xem là một điểm son trong sự phát triển của vùng.
- Mừng một công trình kiến trúc đã làm xong : Khánh thành nhà máy.